VietnameseDictionary
chrome_extention

Headword Results "lá đỏ" (1)

Vietnamese lá đỏ
button1
English Nautumn leaves
Example
Mùa thu lá đỏ rất đẹp.
The red leaves in autumn are beautiful.
My Vocabulary

Related Word Results "lá đỏ" (0)

Phrase Results "lá đỏ" (8)

sở thích của tôi là đọc sách
my hobby is reading books
Con người là động vật có vú.
Humans are mammals.
Mùa thu lá đỏ rất đẹp.
The red leaves in autumn are beautiful.
Trên đồi là đồng cỏ.
There is a pasture on the hill.
Làm nón lá đòi hỏi nhiều công đoạn thủ công.
km là đơn vị đo độ dài.
km is a unit of length.
Thành phố chỉ còn là đống đổ nát.
The city is now in ruins.
Đổi mới sáng tạo là động lực chính cho tăng trưởng kinh tế.
Innovation is a key driver for economic growth.
ad_free_book

Browse by Index

a | b | c | d | đ | e | g | h | i | j | k | l | m | n | o | p | q | r | s | t | u | v | w | x | y